đá gót

đá gót

Cầu thủ đá gót bóng về phía đồng đội.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Động tác đưa gót chân về phía sau hoặc đập gót chân vào một vật đó: "đá gót" mô tả hành động dùng phần gót chân (phía sau của bàn chân) để thực hiện một đá hoặc tác động lực.
    • (Thể dục thể thao) Kỹ thuật dùng gót chân chạm bóng hoặc đối thủ: Trong bóng đá hoặc một số môn thể thao, "đá gót" động tác chuyền bóng, sút bóng hoặc phòng thủ bằng gót chân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cầu thủ đá gót bóng vào lưới. (Cầu thủ dùng gót chân sút bóng vào khung thành.)
    • Anh ấy vô tình đá gót vào chân tôi khi chạy. (Anh ấy vô tình dùng gót chân đạp vào chân tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đá gót bóng": kỹ thuật dùng gót chân để chơi bóng trong thể thao.
    • Đá gót bóng một kỹ thuật khó, đòi hỏi sự khéo léo. (Kỹ thuật dùng gót chân chạm bóng yêu cầu sự tinh tế chính xác.)
  • " đá gót": một pha bóng được thực hiện bằng gót chân.
    • đá gót của tiền đạo đã tạo nên bàn thắng đẹp mắt. (Pha dùng gót chân của tiền đạo đã mang lại bàn thắng ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gót chân (danh từ): phần phía sau của bàn chân.
    • Gót chân bị đau sau khi chạy đường dài. (Phần gót chân cảm thấy đau nhức sau khi chạy xa.)
  • Đá gót giày (cụm danh từ): hành động đập gót giày vào nhau hoặc vào vật khác.
    • Anh ta đá gót giày để làm sạch bụi. (Anh ta đập gót giày vào nhau để loại bỏ bụi bẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đạp gót: hành động dùng gót chân tác động lực lên vật đó, thường mang tính mạnh hơn.
    • ấy đạp gót xuống đất để giữ thăng bằng. ( ấy dùng gót chân đạp xuống đất để giữ vững.)
Thành ngữ liên quan
  • Đá gót lên trời (thành ngữ): hành động ngã ngửa, chân đưa lên cao, thường mang nghĩa hài hước hoặc chỉ sự bất ngờ.
    • Anh ta trượt chân, đá gót lên trời. (Anh ta trượt ngã, hai chân đưa lên không trung.)
Lưu ý sử dụng

"đá gót" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao (bóng đá, thuật) hoặc mô tả hành động hàng ngày liên quan đến gót chân. Từ này không mang nghĩa bóng hay trừu tượng, chỉ miêu tả động tác cụ thể.